| [눈물사연] 2 tháng giảm liều, ngại nhìn ai | S 마생아 Sương Sớm | 09.06 | 51 | · |
| [투두액션] Quay lại ghi nhật ký[1] | S 마생아 Sương Sớm | 08.30 | 89 | · |
| [투두액션] Dậy lúc 3 giờ sáng | S 마생아 Sương Sớm | 08.23 | 23 | · |
| [감사일기] Nửa đêm tỉnh vì ngứa | S 마생아 Sương Sớm | 05.19 | 3 | · |
| [나의노하우] [Đã làm] Rút ngắn giờ ăn trưa, có chút thời gian riêng | S 마생아 Sương Sớm | 04.26 | 29 | · |
| [배움노트] Nghe xong đổi cách nhìn da theo tuần📷 | S 마생아 Sương Sớm | 04.24 | 39 | · |
| [감사일기] Tự nhiên mà hiểu ý nhau | S 마생아 Sương Sớm | 04.17 | 13 | · |
| [감사일기] Đường về hôm nay dễ chịu | S 마생아 Sương Sớm | 04.11 | 23 | · |
| [성장플랜] [Tác phẩm] Thử chụp đều lúc đi làm | S 마생아 Sương Sớm | 03.29 | 5 | · |
| [오늘한컷] [Món ăn] Ba đĩa bánh dẹt[1]📷 | S 마생아 Sương Sớm | 03.12 | 23 | · |
| [나의노하우] [Tiết kiệm] Đổi phim rẻ hơn, đỡ được kha khá | S 마생아 Sương Sớm | 02.16 | 21 | · |
| [나의노하우] [Đã làm] Từ chối rủ nhậu 6 giờ làm, về sớm hơn | S 마생아 Sương Sớm | 01.20 | 33 | · |
| [나의노하우] [Đã làm] Lặp 1 câu từ chối, đồng nghiệp thôi rủ nhậu📷 | S 마생아 Sương Sớm | 01.03 | 17 | · |
| [나의노하우] [Đã làm] Đổi giờ xe sớm, có chỗ ngồi yên tĩnh hơn📷 | S 마생아 Sương Sớm | 25.12.26 | 24 | · |
| [나의노하우] [Đã làm] Tách bữa trưa ra khỏi nhóm công ty📷 | S 마생아 Sương Sớm | 25.12.15 | 21 | · |
| [나의노하우] [Tiết kiệm] Gộp phim rửa 1 lần, đỡ được kha khá tiền📷 | S 마생아 Sương Sớm | 25.12.12 | 36 | · |
| [나의노하우] [Đã làm] Đổi ga chuyển tàu, đỡ đứng nửa tiếng mỗi ngày | S 마생아 Sương Sớm | 25.11.22 | 21 | · |
| [감사일기] Rửa xong cuộn phim cũ | S 마생아 Sương Sớm | 25.11.14 | 20 | · |
| [나의노하우] [Đã làm] Ra sớm 20 phút, chụp 1 tấm phim rồi đi làm | S 마생아 Sương Sớm | 25.11.03 | 25 | · |